Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
in the same way
adv.L1 Cốt lõiB1
以同样的方式;同样地
Định nghĩa tiếng Anh using a similar method or showing a similar relationship
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.