Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
although
conj.L1 Cốt lõiB1
虽然;尽管
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a fact that makes the main statement seem surprising or less expected
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.