Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
adequate
adj.L1 Cốt lõiB2
足够的;能满足需要的
Định nghĩa tiếng Anh good enough or available in a large enough amount for a particular purpose
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.