Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
beneficial
adj.L1 Cốt lõiB2
有益的;有利的
Định nghĩa tiếng Anh having a helpful or positive effect
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.