Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
demonstrate
v.L1 Cốt lõiB2
证明;展示;说明
Định nghĩa tiếng Anh to show clearly that something is true or how something works
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.