TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

persuasive

adj.L1 Cốt lõiB2

有说服力的;能够使人更可能接受某种想法或采取行动的

Định nghĩa tiếng Anh Able to make people more likely to accept an idea or take an action.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.