Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication
credibility
可信度;值得相信或信赖的程度
Định nghĩa tiếng Anh The quality of being believable or worthy of trust.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.