TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

soundtrack

n.L1 Cốt lõiB2

声轨;原声音乐;电影或节目的录音声音,或单独欣赏的其中音乐

Định nghĩa tiếng Anh The recorded sound of a film or program, or its music considered separately.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.