TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

satire

n.L2 Nâng caoC1

讽刺;运用幽默、反语或夸张批评人物、机构或社会做法的表达方式

Định nghĩa tiếng Anh The use of humor, irony, or exaggeration to criticize people, institutions, or social practices.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.