TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

disinformation

n.L2 Nâng caoC1

虚假宣传信息;为欺骗人们而故意制作或传播的虚假、误导性信息

Định nghĩa tiếng Anh False or misleading information deliberately created or spread to deceive people.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.