TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

circulate

v.L1 Cốt lõiB2

传阅;流传;使信息或文件在人与人之间传递

Định nghĩa tiếng Anh To pass information or documents from person to person, or to make them pass in this way.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.