TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

communication

n.L1 Cốt lõiB1

沟通;交流;人或群体之间交换或传递信息、观念和意义的过程

Định nghĩa tiếng Anh The process of exchanging or transmitting information, ideas, and meaning between people or groups.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.