TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

raise awareness

v.L1 Cốt lõiB2

提高认识;使人们更加了解或关注某个问题或情况

Định nghĩa tiếng Anh To increase people's knowledge or recognition of an issue or situation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.