TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

mainstream

adj.L2 Nâng caoC1

主流的;在特定时期的社会或领域中被广泛接受、采用或认可的

Định nghĩa tiếng Anh Widely accepted, used, or recognized within a society or field at a particular time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.