TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

circulation

n.L2 Nâng caoC1

发行量;报纸或杂志在某一期或某一时期发行的份数

Định nghĩa tiếng Anh The number of copies of a newspaper or magazine distributed, usually measured for an issue or period.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.