TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources

agroforestry

n.L2 Nâng caoC1

农林复合经营;农林牧结合的土地利用方式

Định nghĩa tiếng Anh a land-use system that deliberately combines trees or shrubs with crops or livestock

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.