TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources

food security

n.L1 Cốt lõiB2

粮食安全;持续获得充足、安全且有营养食物的保障

Định nghĩa tiếng Anh a condition in which people can reliably obtain enough safe, nutritious food to meet their needs and preferences for an active, healthy life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.