TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources

sustainable yield

n.L2 Nâng caoB2

可持续产量;不损害资源长期更新能力的采收量

Định nghĩa tiếng Anh an amount of a renewable resource that can be harvested repeatedly without undermining its long-term renewal under given conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.