Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources
fishery
n.L2 Nâng caoB2
渔业;按区域、对象或方式划分的捕捞业
Định nghĩa tiếng Anh a fishing activity or industry defined by the area, species, or methods involved
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.