TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources

mulch

n.L2 Nâng caoB2

覆盖物;铺在土壤表面的保护材料

Định nghĩa tiếng Anh material spread over the soil surface to help conserve moisture, limit unwanted plants, or protect the soil

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.