TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nông nghiệp, thực phẩm và tài nguyên thiên nhiênAgriculture, Food & Natural Resources

organic matter

n.L2 Nâng caoB2

有机质;土壤中来源于生物的物质

Định nghĩa tiếng Anh material in soil derived from living organisms, including plant and animal remains at different stages of breakdown

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.