Địa lý, đô thị và giao thôngGeography, Cities & Transportation
congestion
n.L2 Nâng caoB2
交通拥堵;拥挤阻塞
Định nghĩa tiếng Anh a crowded condition in which too many vehicles or travelers slow movement through a road or transport system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.