Địa lý, đô thị và giao thôngGeography, Cities & Transportation
permanent settlement
n.L2 Nâng caoB2
永久性聚落;长期定居点
Định nghĩa tiếng Anh a community established for continuing residence rather than only temporary or seasonal occupation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.