TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

phonetic transcription

n.L2 Nâng caoC1

语音转写;用一套系统符号而非普通拼写记录语音

Định nghĩa tiếng Anh The representation of speech sounds using a systematic set of symbols rather than ordinary spelling.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.