Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
abbreviate
缩写;通过省略字母或词语缩短某个词或表达
Định nghĩa tiếng Anh To shorten a word or expression by leaving out letters or words.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.