Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
coin
创造新词;创制新的表达
Định nghĩa tiếng Anh To invent a new word or expression.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.