Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
word order
词序;短语或句子中词语的排列顺序
Định nghĩa tiếng Anh The arrangement of words within a phrase or sentence.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.