TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

clause

n.L1 Cốt lõiB2

分句;以动词或谓语为中心、通常含有主语、可构成整个句子或句子一部分的语法单位

Định nghĩa tiếng Anh A grammatical unit centered on a verb or predicate, usually containing a subject, that may form all or part of a sentence.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.