TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

babble

v.L2 Nâng caoC1

咿呀学语;尤其指幼儿在说出可辨认的词语之前反复发出近似言语的声音

Định nghĩa tiếng Anh To produce repeated speech-like sounds, especially before a young child uses recognizable words.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.