Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
first language
n.L1 Cốt lõiB1
第一语言;幼年时期习得的语言,一个人可以有不止一种第一语言
Định nghĩa tiếng Anh A language a person acquires from early childhood; a person may acquire more than one.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.