TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

allusion

n.L2 Nâng caoC1

典故;通过联想增加含义的、对熟知人物、事件、故事或作品的间接引用

Định nghĩa tiếng Anh An indirect reference to a known person, event, story, or work that adds meaning through association.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.