TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

imagery

n.L1 Cốt lõiC1

意象;唤起视觉、听觉、嗅觉、味觉或触觉体验的描写语言

Định nghĩa tiếng Anh Descriptive language that evokes sensory experience, including sights, sounds, smells, tastes, or touch.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.