TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

unreliable narrator

n.L2 Nâng caoC1

不可靠叙述者;其叙述的准确性、理解或判断值得读者怀疑的叙述者

Định nghĩa tiếng Anh A narrator whose account gives readers reason to question its accuracy, understanding, or judgment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.