TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

first-person narrative

n.L2 Nâng caoC1

第一人称叙事;叙述者用“我”或“我们”讲述故事

Định nghĩa tiếng Anh A story told by a narrator who refers to themself as I or to their group as we.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.