TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

character

n.L1 Cốt lõiA2

人物;故事、戏剧等虚构作品中的角色

Định nghĩa tiếng Anh A person or person-like figure represented in a story, play, or other fictional work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.