Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
narrate
叙述;讲述一连串事件
Định nghĩa tiếng Anh To tell a story or describe a connected sequence of events.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.