Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics
prose
散文体;以句子和段落而非诗行组织的书面语言
Định nghĩa tiếng Anh Written language arranged in sentences and paragraphs rather than lines of verse.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.