TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ họcLiterature, Language & Linguistics

genre

n.L1 Cốt lõiB2

体裁;具有共同形式、题材或风格惯例的作品类别

Định nghĩa tiếng Anh A category of literary or other artistic work with recognizable conventions of form, subject, or style.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.