Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
authentic
真实的;真品的;确实来自所声称作者、时期或来源的
Định nghĩa tiếng Anh actually from the creator, period, or origin claimed, rather than a misleading imitation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.