TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

provenance

n.L2 Nâng caoC1

来源及流传经历;艺术品的起源、历次所有权和流转历史

Định nghĩa tiếng Anh the history of an artwork's origin, ownership, and movement between places or owners

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.