TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

preventive conservation

n.L2 Nâng caoC1

预防性保护;通过适当储存、搬运等间接措施减少文物未来损害,而不直接改变物件

Định nghĩa tiếng Anh measures around cultural objects, such as suitable storage and handling, that reduce future damage without directly altering the objects

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.