TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

restore

v.L1 Cốt lõiB2

修复;通过处理受损或改变的艺术品,使其外观、意义或用途更易理解和欣赏

Định nghĩa tiếng Anh to treat a damaged or altered artwork so that its appearance, meaning, or use can be more clearly appreciated

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.