TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

art conservation

n.L2 Nâng caoC1

艺术品保护;为保存艺术品材料及其意义而进行的研究、养护和处理

Định nghĩa tiếng Anh the study, care, and treatment of artworks to safeguard their materials and significance for the future

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.