TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

creative

adj.L1 Cốt lõiB1

有创造力的;运用想象力产生新颖想法、方案或作品的

Định nghĩa tiếng Anh using imagination to produce original ideas, solutions, or artistic work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.