Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
craftsmanship
工艺;制作物件时体现的技巧与用心
Định nghĩa tiếng Anh the skill and care shown in making an object, especially through careful work with materials
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.