TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

art movement

n.L1 Cốt lõiB2

艺术运动;特定历史背景下因共同理念、目标或方法联系起来的艺术群体或作品

Định nghĩa tiếng Anh a grouping of artists or works linked by shared ideas, aims, or approaches within a historical context

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.