TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

realism

n.L2 Nâng caoC1

现实主义;不加理想化地如实表现人物、物件或事件的艺术取向

Định nghĩa tiếng Anh an artistic approach that presents people, objects, or events in a lifelike way without idealizing them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.