TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design

audition

n.L1 Cốt lõiB2

试演;为争取角色或入选表演团体而进行的简短表演

Định nghĩa tiếng Anh a short performance given so that someone can decide whether to select the performer for a role or group

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.