Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
symmetry
对称;部分在轴线两侧或围绕中心相互对应的关系
Định nghĩa tiếng Anh a correspondence of parts on opposite sides of a line or around a center
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.