Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kếArt, Architecture & Design
graphic design
平面设计;通过组织图像、文字等视觉元素传达信息的设计
Định nghĩa tiếng Anh the creation and arrangement of images, lettering, and other visual elements to communicate information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.